| Thợ | Đơn | Doanh thu | Tiến độ chỉ tiêu | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|
|
NL
Nguyễn Ngọc Lan
Thợ chính · ca sáng
|
96 | 31.2 tr |
|
4.9 |
|
TM
Trần Minh Thư
Thợ chính · ca chiều
|
88 | 28.6 tr |
|
4.8 |
|
PQ
Phạm Quỳnh Như
Thợ chính · ca chiều
|
74 | 24.1 tr |
|
4.7 |
|
LH
Lê Hồng Hạnh
Nail art · linh hoạt
|
52 | 22.8 tr |
|
5.0 |
|
VA
Võ Thuý An
Thợ phụ · ca sáng
|
61 | 14.3 tr |
|
4.6 |
|
DT
Đỗ Thu Trang
Thợ phụ · học việc
|
38 | 8.9 tr |
|
4.5 |